Al Ittihad Al Sakndary
Ai Cập
Al Ittihad Al Sakndary Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Al Ittihad Al Sakndary ghi bàn cứ mỗi 102 phút trong Giải vô địch quốc gia
Al Ittihad Al Sakndary ghi trung bình 0.88 bàn mỗi trận
Al Ittihad Al Sakndary là đội đầu tiên ghi bàn trong 19% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Al Ittihad Al Sakndary không ghi được bàn trong 37% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Al Ittihad Al Sakndary để thủng lưới cứ mỗi 78 phút tại Giải vô địch quốc gia
Al Ittihad Al Sakndary để thủng lưới trung bình 1.15 bàn mỗi trận
Al Ittihad Al Sakndary đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Al Ittihad Al Sakndary đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Al Ittihad Al Sakndary tổng số bàn thắng mỗi trận 2.03 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 43% đối với Al Ittihad Al Sakndary tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 85% đối với Al Ittihad Al Sakndary tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Al Ittihad Al Sakndary đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 43% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Al Ittihad Al Sakndary ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Al Ittihad Al Sakndary ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Al Ittihad Al Sakndary ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Al Ittihad Al Sakndary chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Al Ittihad Al Sakndary chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Al Ittihad Al Sakndary ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Al Ittihad Al Sakndary chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Al Ittihad Al Sakndary chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Al Ittihad Al Sakndary ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Al Ittihad Al Sakndary ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Al Ittihad Al Sakndary ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Al Ittihad Al Sakndary thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Al Ittihad Al Sakndary có trung bình 1.79 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Al Ittihad Al Sakndary thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Al Ittihad Al Sakndary có trung bình 0.82 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Al Ittihad Al Sakndary thắng bằng thẻ trong 13% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Al Ittihad Al Sakndary có trung bình 0.97 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Al Ittihad Al Sakndary thắng bằng quả phạt góc trong 16% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Al Ittihad Al Sakndary có trung bình 4.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Al Ittihad Al Sakndary thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Al Ittihad Al Sakndary có trung bình 1.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Al Ittihad Al Sakndary thắng bằng quả phạt góc trong 16% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Al Ittihad Al Sakndary có trung bình 2.42 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Al Ittihad Al Sakndary Bàn
| # | Hình thức Premier League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 13 | 4 | 3 | 32:13 | 19 | 43 | |
| 2 | 20 | 13 | 4 | 3 | 33:15 | 18 | 43 | |
| 3 | 20 | 11 | 7 | 2 | 33:19 | 14 | 40 | |
| 4 | 20 | 11 | 5 | 4 | 29:16 | 13 | 38 | |
| 5 | 20 | 8 | 8 | 4 | 29:20 | 9 | 32 | |
| 6 | 20 | 8 | 7 | 5 | 21:13 | 8 | 31 | |
| 7 | 20 | 7 | 9 | 4 | 20:16 | 4 | 30 | |
| 8 | 20 | 7 | 8 | 5 | 21:16 | 5 | 29 | |
| 9 | 20 | 7 | 8 | 5 | 23:20 | 3 | 29 | |
| 10 | 20 | 6 | 10 | 4 | 16:15 | 1 | 28 | |
| 11 | 20 | 5 | 11 | 4 | 18:14 | 4 | 26 | |
| 12 | 20 | 5 | 10 | 5 | 21:23 | -2 | 25 | |
| 13 | 20 | 5 | 8 | 7 | 18:24 | -6 | 23 | |
| 14 | 20 | 5 | 7 | 8 | 14:24 | -10 | 22 | |
| 15 | 20 | 6 | 2 | 12 | 15:24 | -9 | 20 | |
| 16 | 20 | 2 | 13 | 5 | 12:15 | -3 | 19 | |
| 17 | 20 | 3 | 9 | 8 | 13:21 | -8 | 18 | |
| 18 | 20 | 4 | 5 | 11 | 15:29 | -14 | 17 | |
| 19 | 20 | 4 | 4 | 12 | 22:37 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 2 | 9 | 9 | 8:22 | -14 | 15 | |
| 21 | 20 | 3 | 2 | 15 | 11:28 | -17 | 11 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Premier League 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 6 | 6 | 1 | 42:29 | 13 | 53 | |
| 2 | 13 | 5 | 5 | 3 | 39:31 | 8 | 49 | |
| 3 | 13 | 6 | 4 | 3 | 38:30 | 8 | 48 | |
| 4 | 13 | 4 | 6 | 3 | 26:24 | 2 | 46 | |
| 5 | 13 | 5 | 5 | 3 | 39:38 | 1 | 45 | |
| 6 | 13 | 4 | 7 | 2 | 27:26 | 1 | 38 | |
| 7 | 13 | 4 | 8 | 1 | 28:31 | -3 | 38 | |
| 8 | 13 | 2 | 8 | 3 | 26:34 | -8 | 37 | |
| 9 | 13 | 4 | 3 | 6 | 21:34 | -13 | 37 | |
| 10 | 13 | 3 | 7 | 3 | 29:38 | -9 | 36 | |
| 11 | 13 | 3 | 7 | 3 | 35:53 | -18 | 32 | |
| 12 | 13 | 1 | 6 | 6 | 26:48 | -22 | 26 | |
| 13 | 13 | 2 | 4 | 7 | 15:35 | -20 | 25 | |
| 14 | 13 | 1 | 6 | 6 | 15:40 | -25 | 20 |
- CAF Confederation Cup
- Relegation